Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 免得

免得

miǎn de

HSK 7–9

Nghĩa

  • để khỏi
  • kẻo

Định nghĩa

表示避免发生某种不希望的情况。用于后一分句,引出目的或结果。

Diễn tả việc tránh xảy ra một tình huống không mong muốn nào đó. Dùng ở mệnh đề sau, nêu mục đích hoặc kết quả.

Cách dùng

用于连接分句,前一分句表示采取某种措施或动作,后一分句用“免得”引出不希望发生的事情。相当于“以免”。常放在后一分句的开头。

Dùng để nối mệnh đề, mệnh đề trước nêu biện pháp hoặc hành động được thực hiện, mệnh đề sau dùng "免得" để nêu điều không mong muốn. Tương đương với "以免". Thường đặt ở đầu mệnh đề sau.

Ví dụ

  • 1 你要早点起床,免得迟到。 (Bạn nên dậy sớm, để tránh bị muộn.)
  • 2 我把窗户关上,免得蚊子飞进来。 (Tôi đóng cửa sổ lại, để tránh muỗi bay vào.)
  • 3 多带一件衣服,免得晚上冷。 (Mang thêm một chiếc áo, để khỏi bị lạnh buổi tối.)
  • 4 请把手机调成静音,免得开会时打扰别人。 (Xin hãy chuyển điện thoại sang chế độ im lặng, để tránh làm phiền người khác trong cuộc họp.)
  • 5 我们先把菜买好,免得明天来不及。 (Chúng ta nên mua đồ ăn trước, để tránh ngày mai không kịp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản