免税
miǎn shuì
Nghĩa
- miễn thuế
Định nghĩa
指免除应缴纳的税款。通常是政府为特定情况或商品提供的税收优惠。
Nghĩa là miễn trừ số tiền thuế phải nộp. Thông thường là chính sách ưu đãi thuế của chính phủ cho các trường hợp hoặc hàng hóa cụ thể.
Cách dùng
用作动词或形容词,表示不需要缴纳税款。可以用于商品、服务、个人收入等场景。常见于购物、进出口、税务政策等语境。
Dùng như động từ hoặc tính từ, biểu thị không cần nộp thuế. Có thể dùng cho hàng hóa, dịch vụ, thu nhập cá nhân, v.v. Thường gặp trong mua sắm, xuất nhập khẩu, chính sách thuế.
Ví dụ
- 1 这个商店出售免税商品。 (Cửa hàng này bán hàng miễn thuế.)
- 2 游客可以在机场购买免税品。 (Du khách có thể mua hàng miễn thuế tại sân bay.)
- 3 出口商品可以享受免税政策。 (Hàng hóa xuất khẩu có thể được hưởng chính sách miễn thuế.)
- 4 他申请了免税资格。 (Anh ấy đã xin cấp tư cách miễn thuế.)
- 5 这家公司因慈善捐赠而获得免税待遇。 (Công ty này được hưởng đối xử miễn thuế nhờ khoản quyên góp từ thiện.)
- 6 免税购物需要出示护照。 (Mua sắm miễn thuế cần xuất trình hộ chiếu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.