Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 免费

免费

miǎn fèi

HSK 4

Nghĩa

  • miễn phí

Định nghĩa

不收费,不需要付钱。

Không thu phí, không cần trả tiền.

Cách dùng

常用来表示商品、服务、活动等不需要支付费用,也可以用来形容无偿提供的东西。

Thường dùng để chỉ hàng hóa, dịch vụ, hoạt động... không cần trả phí, cũng có thể dùng để miêu tả thứ được cung cấp miễn phí.

Ví dụ

  • 1 这个应用是免费的。 (Ứng dụng này miễn phí.)
  • 2 免费品尝,欢迎光临。 (Mời dùng thử miễn phí, xin chào đón quý khách.)
  • 3 这个博物馆星期一免费开放。 (Bảo tàng này mở cửa miễn phí vào thứ Hai.)
  • 4 新用户可以获得免费试用。 (Người dùng mới có thể dùng thử miễn phí.)
  • 5 运费免费,送货上门。 (Miễn phí vận chuyển, giao hàng tận nhà.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản