Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 免除

免除

miǎn chú

HSK 7–9

Nghĩa

  • miễn
  • xóa bỏ

Định nghĩa

免除:免去,除掉;使…不被追究或不需要承担。

免除:miễn bỏ, loại bỏ; làm cho không bị truy cứu hoặc không cần phải gánh vác.

Cách dùng

免除’常作及物动词,后接名词或动词短语,表示免去责任、义务、费用或消除某种情况。

'免除' thường dùng như ngoại động từ, sau đó là danh từ hoặc cụm động từ, biểu thị việc miễn trừ trách nhiệm, nghĩa vụ, chi phí hoặc loại bỏ tình huống nào đó.

Ví dụ

  • 1 免除债务 (Miễn trừ nợ nần.)
  • 2 免除费用 (Miễn phí.)
  • 3 这次考试他因生病被免除参加。 (Anh ấy được miễn tham gia kỳ thi này vì bị bệnh.)
  • 4 政府免除了这家企业的税收。 (Chính phủ đã miễn thuế cho doanh nghiệp này.)
  • 5 注意安全,以免除危险。 (Chú ý an toàn để tránh khỏi nguy hiểm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản