Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

duì

HSK 7–9

Nghĩa

  • đổi
  • pha thêm

Định nghĩa

动词,意思是交换、兑换,或指把液体掺和在一起。也指八卦中的兑卦,代表沼泽。

Động từ, có nghĩa là trao đổi, đổi (tiền), hoặc chỉ việc trộn lẫn chất lỏng. Cũng là tên của quẻ Đoài trong Bát Quái, đại diện cho đầm lầy.

Cách dùng

作动词时,多用于金融换(如换外币)、支票现,或者日常口语中表示往液体里加水。作为八卦名词时,单独使用。

Khi là động từ, thường dùng trong trao đổi tài chính (như đổi ngoại tệ), đổi séc thành tiền mặt, hoặc trong khẩu ngữ hàng ngày chỉ việc thêm nước vào chất lỏng. Khi là danh từ của Bát Quái, dùng độc lập.

Ví dụ

  • 1 我想把美元成人民币。 (Tôi muốn đổi đô la Mỹ thành nhân dân tệ.)
  • 2 这张支票可以到银行现金。 (Tấm séc này có thể đến ngân hàng để đổi thành tiền mặt.)
  • 3 喝多了酒,最好点水再喝。 (Uống rượu quá nhiều, tốt nhất nên pha thêm chút nước rồi uống.)
  • 4 这瓶饮料是浓缩的,喝之前点凉水。 (Chai nước uống này là dạng cô đặc, trước khi uống hãy pha thêm nước lạnh.)
  • 5 在八卦中,卦代表泽,象征喜悦。 (Trong Bát Quái, quẻ Đoài đại diện cho đầm lầy, tượng trưng cho niềm vui.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản