Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 兑现

兑现

duì xiàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • đổi thành tiền mặt
  • thực hiện (lời hứa)

Định nghĩa

兑现指把票据兑换成现金,也指履行诺言、实现承诺。

兑换 nghĩa là đổi chứng từ thành tiền mặt, cũng chỉ việc thực hiện lời hứa, hoàn thành cam kết.

Cách dùng

这个词常用于金融场景,如兑换支票、债券等;也常用于指实现诺言、承诺或理想。

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, như đổi séc, trái phiếu; cũng dùng để chỉ việc thực hiện lời hứa, cam kết hoặc lý tưởng.

Ví dụ

  • 1 我去银行兑现这张支票。 (Tôi đến ngân hàng để đổi séc này thành tiền mặt.)
  • 2 他答应帮我,但他没有兑现诺言。 (Anh ấy hứa giúp tôi, nhưng anh ấy không giữ lời hứa.)
  • 3 政府承诺的补贴已经兑现了。 (Khoản trợ cấp mà chính phủ hứa đã được thực hiện.)
  • 4 这些债券到期后可以到银行兑现。 (Những trái phiếu này sau khi đáo hạn có thể đến ngân hàng để đổi tiền mặt.)
  • 5 她的梦想终于兑现了,成为了一名作家。 (Ước mơ của cô ấy cuối cùng đã thành hiện thực, trở thành một nhà văn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản