兔子
tù zi
Nghĩa
- con thỏ
Định nghĩa
一种哺乳动物,耳朵长,尾巴短,善于跳跃,通常吃植物。
Một loài động vật có vú, tai dài, đuôi ngắn, giỏi nhảy, thường ăn thực vật.
Cách dùng
“兔子”是常用名词,指兔子这种动物,也可用于比喻或引申义,如“兔子不吃窝边草”。
“兔子” là danh từ thường dùng, chỉ con thỏ, cũng có thể dùng để ví von hoặc nghĩa mở rộng, như “兔子不吃窝边草” (thỏ không ăn cỏ gần hang).
Ví dụ
- 1 我家养了一只兔子。 (Nhà tôi nuôi một con thỏ.)
- 2 兔子喜欢吃胡萝卜。 (Thỏ thích ăn cà rốt.)
- 3 那只兔子跑得特别快。 (Con thỏ đó chạy rất nhanh.)
- 4 兔子在草地上跳来跳去。 (Thỏ nhảy tung tăng trên bãi cỏ.)
- 5 他像兔子一样胆小。 (Anh ấy nhát như thỏ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản