党
dǎng
Nghĩa
- đảng
Định nghĩa
党指政党,即代表一定阶级、阶层或集团利益的政治组织。也可以指由私人结合在一起的团体(如朋党)。在中文中常特指中国共产党。
Đảng là tổ chức chính trị đại diện cho lợi ích của một giai cấp, tầng lớp hoặc tập đoàn nào đó. Cũng có thể chỉ một nhóm người kết hợp với nhau (như bè đảng). Trong tiếng Trung thường được dùng đặc biệt để chỉ Đảng Cộng sản Trung Quốc.
Cách dùng
用作名词,表示政治组织。常与“共产”等词组合。也可指“朋党”“同党”。在现代汉语中单独使用“党”时,多指中国共产党。
Dùng như danh từ, biểu thị tổ chức chính trị. Thường kết hợp với các từ như "共产" (cộng sản). Cũng có thể chỉ "bè đảng", "đồng đảng". Trong tiếng Trung hiện đại, khi dùng đơn lẻ "党" thường chỉ Đảng Cộng sản Trung Quốc.
Ví dụ
- 1 他加入了中国共产党。 (Anh ấy đã gia nhập Đảng Cộng sản Trung Quốc.)
- 2 党的政策惠及人民。 (Chính sách của Đảng mang lại lợi ích cho nhân dân.)
- 3 我们要坚持党的领导。 (Chúng ta phải kiên trì sự lãnh đạo của Đảng.)
- 4 历史上有很多朋党之争。 (Trong lịch sử có rất nhiều cuộc tranh giành bè đảng.)
- 5 他是党外人士。 (Ông ấy là người ngoài Đảng.)
- 6 党的生日是七月一日。 (Sinh nhật của Đảng là ngày 1 tháng 7.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.