Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

dōu

HSK 7–9

Nghĩa

  • túi
  • bọc, hứng
  • gánh vác

Định nghĩa

名词,口袋或袋子;动词,包裹、缠绕、环绕。

Noun: pocket or bag; verb: to wrap, to cover, to go around.

Cách dùng

作为名词时,指衣物上的口袋或类似袋子的东西;作为动词时,表示用东西包住、围住或绕路。

As a noun, it refers to a pocket on clothing or a bag-like item; as a verb, it indicates wrapping something up, encircling, or taking a detour.

Ví dụ

  • 1 他摸了摸,发现钥匙不见了。 (He felt his pocket and found the keys missing.)
  • 2 这件衣服的很大,可以放很多东西。 (The pockets on this jacket are big, can hold many things.)
  • 3 妈妈用围巾把小孩住。 (The mother wrapped the child with a scarf.)
  • 4 我们了个圈子才找到那个地方。 (We took a detour to find that place.)
  • 5 他用网装了一条鱼。 (He put a fish in a string bag.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản