Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 兜售

兜售

dōu shòu

HSK 7–9

Nghĩa

  • rao bán
  • chào bán

Định nghĩa

兜售是指到处吆喝、推销商品或思想观点,带有贬义,常指强卖或宣扬某种主张。

"兜售" có nghĩa là đi khắp nơi rao bán hàng hóa hoặc quảng bá một tư tưởng, quan điểm, thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự ép buộc mua bán hoặc rao truyền một chủ trương nào đó.

Cách dùng

这个动词通常用于商业场景,指在街头或公共场所主动向人推销,也常用于比喻义,如兜售思想、观点等,常带有轻蔑或否定语气。

Từ này thường được dùng trong bối cảnh thương mại, chỉ việc chủ động chào bán sản phẩm trên đường phố hoặc nơi công cộng, cũng thường dùng theo nghĩa ẩn dụ như "rao bán" tư tưởng, quan điểm, thường mang giọng điệu coi thường hoặc phủ định.

Ví dụ

  • 1 他在街上兜售各种小商品。 (Anh ta bán rong các loại hàng lặt vặt trên phố.)
  • 2 商人向游客兜售假冒的名牌手表。 (Người bán hàng chào mời khách du lịch mua đồng hồ hiệu giả.)
  • 3 他极力向同事们兜售自己的设计方案。 (Anh ta cố gắng quảng bá phương án thiết kế của mình với đồng nghiệp.)
  • 4 别听他兜售那些不切实际的计划。 (Đừng nghe anh ta rao giảng những kế hoạch không thực tế đó.)
  • 5 这些政客在演讲中兜售他们的政治主张。 (Những chính khách này rao bán tuyên bố chính trị của họ trong các bài diễn văn.)
  • 6 小贩们在集市上大声兜售蔬菜水果。 (Các tiểu thương rao bán rau quả ầm ĩ ở chợ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản