Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 入

入

rù

HSK 4

Nghĩa

  • vào
  • gia nhập

Định nghĩa

从外面到里面;参加;收入;合乎。

Từ ngoài vào trong; tham gia; thu nhập; hợp với.

Cách dùng

常作动词,可接宾语,表示进入、加入、收入等意义。也可用于抽象概念。

Thường dùng như động từ, có thể mang tân ngữ, biểu thị ý nghĩa vào, tham gia, thu nhập... Cũng dùng cho khái niệm trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 请先入门再换鞋。(Vui lòng vào cửa trước rồi thay giày.)
  • 2 他去年入伍了。(Anh ấy năm ngoái đã nhập ngũ.)
  • 3 这个计划入不敷出。(Kế hoạch này thu nhập không đủ chi tiêu.)
  • 4 他听得入迷了。(Anh ấy nghe đến mê mẩn.)
  • 5 这些衣服很入时。(Những bộ quần áo này rất hợp thời trang.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome