入住
rù zhù
Nghĩa
- nhận phòng
- dọn vào ở
Định nghĩa
指进入并居住(旅馆、公寓等),或指正式进入使用(如写字楼、小区等)。
Chỉ việc đi vào và cư trú (khách sạn, chung cư, v.v.), hoặc chỉ việc chính thức đi vào sử dụng (như tòa văn phòng, khu dân cư, v.v.).
Cách dùng
这是一个动词,常与地点补语连用。用于酒店时表示办理入住手续;用于住宅或建筑时表示搬入或开始使用。
Đây là một động từ, thường kết hợp với bổ ngữ chỉ nơi chốn. Khi dùng cho khách sạn, nó có nghĩa là làm thủ tục nhận phòng; khi dùng cho nhà ở hoặc tòa nhà, nó có nghĩa là dọn vào ở hoặc bắt đầu sử dụng.
Ví dụ
- 1 我们已经办理了入住手续。 (Chúng tôi đã làm xong thủ tục nhận phòng.)
- 2 这家酒店下午三点才能入住。 (Khách sạn này chỉ có thể nhận phòng lúc 3 giờ chiều.)
- 3 新公寓下个月可以入住。 (Căn hộ mới có thể dọn vào ở từ tháng sau.)
- 4 这栋大楼已经有公司入住。 (Tòa nhà này đã có công ty vào làm việc.)
- 5 入住后请遵守规定。 (Sau khi nhận phòng/ở, xin hãy tuân thủ quy định.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản