Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 入侵

入侵

rù qīn

HSK 7–9

Nghĩa

  • xâm nhập
  • xâm lược

Định nghĩa

指敌军侵入国境,或外来的事物(如病毒、黑客、外来物种等)进入内部并造成损害。

Chỉ quân địch xâm lược lãnh thổ, hoặc các yếu tố bên ngoài (như virus, hacker, loài ngoại lai, v.v.) xâm nhập vào bên trong và gây hại.

Cách dùng

通常用作动词,可带宾语。用于军事领域表示武装侵犯;用于计算机领域表示未经授权进入系统;用于生物领域表示外来物种进入;也可用于抽象事物如隐私、权利等。

Thường được dùng như động từ, có thể kèm tân ngữ. Trong lĩnh vực quân sự chỉ sự xâm lược vũ trang; trong lĩnh vực máy tính chỉ việc truy cập hệ thống trái phép; trong lĩnh vực sinh học chỉ loài ngoại lai xâm nhập; cũng có thể dùng cho các sự vật trừu tượng như quyền riêng tư, quyền lợi, v.v.

Ví dụ

  • 1 敌军入侵了我们的国家。(Quân địch đã xâm lược đất nước chúng tôi.)
  • 2 这个病毒入侵了电脑系统。(Virus này đã xâm nhập vào hệ thống máy tính.)
  • 3 外来物种入侵破坏了生态平衡。(Loài ngoại lai xâm nhập đã phá vỡ cân bằng sinh thái.)
  • 4 不法分子入侵了个人隐私。(Kẻ xấu đã xâm phạm quyền riêng tư cá nhân.)
  • 5 网络黑客入侵了公司服务器。(Tin tặc mạng đã xâm nhập máy chủ của công ty.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản