入口
rù kǒu
Nghĩa
- lối vào
- cửa vào
Định nghĩa
指进入某处的门、通道或起点。
Chỉ cửa, lối đi hoặc điểm bắt đầu để đi vào một nơi nào đó.
Cách dùng
作名词使用,表示进入某个地方的门或通道。也可以引申为开始的部分。注意:不表示“进口”的意思(“进口”用“进口”表示)。
Được dùng như danh từ, chỉ cửa hoặc lối đi vào một nơi nào đó. Cũng có thể mở rộng nghĩa là phần bắt đầu. Lưu ý: không có nghĩa là 'nhập khẩu' (nghĩa 'nhập khẩu' dùng là '进口').
Ví dụ
- 1 这是商场的入口。(Đây là lối vào của trung tâm thương mại.)
- 2 地铁站入口在那边。(Lối vào ga tàu điện ngầm ở đằng kia.)
- 3 请从正门入口进入。(Xin vui lòng đi vào từ lối vào cửa chính.)
- 4 这个公园有两个入口。(Công viên này có hai lối vào.)
- 5 我们约在入口见面吧。(Chúng ta hẹn gặp ở lối vào nhé.)
- 6 入口处有一个保安。(Ở lối vào có một nhân viên bảo vệ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.