Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 入场

入场

rù chǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • vào cửa
  • vào hội trường

Định nghĩa

进入场地或会场的动作或行为。

The action or behavior of entering a venue or meeting place.

Cách dùng

通常用于表示进入某个特定场所,如体育场、剧院、展览馆等。常与'券'、'费'、'时间'等搭配使用。

Usually used to indicate entering a specific place, such as a stadium, theater, exhibition hall, etc. Often used with 'ticket', 'fee', 'time', etc.

Ví dụ

  • 1 请出示入场券。(Please show your admission ticket.)
  • 2 演唱会入场时间是下午六点。(The concert admission time is 6 PM.)
  • 3 凭票入场。(Admission by ticket only.)
  • 4 免费入场。(Free admission.)
  • 5 入场后请关闭手机。(Please turn off your mobile phone after entering.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản