入场券
rù chǎng quàn
Nghĩa
- vé vào cửa
Định nghĩa
指进入某个场所或参加某项活动所需的凭证,通常需要购买或持有。
Là chứng từ cần thiết để vào một địa điểm hoặc tham gia một hoạt động nào đó, thường phải mua hoặc có được.
Cách dùng
常用于体育比赛、演唱会、展览会等场合。也可以引申为获得某种资格或机会的条件,如‘入场券’表示参与的门槛。
Thường dùng trong các trường hợp như thi đấu thể thao, buổi hòa nhạc, triển lãm. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ điều kiện để có được tư cách hoặc cơ hội nào đó, ví dụ 'vé vào cửa' chỉ mức độ tham gia.
Ví dụ
- 1 我没有买到今晚的入场券。 (Tôi không mua được vé vào cửa tối nay.)
- 2 这张入场券是朋友送给我的。 (Tấm vé vào cửa này là bạn tặng cho tôi.)
- 3 入场券可以在网上预订。 (Vé vào cửa có thể đặt trước trên mạng.)
- 4 足球比赛的入场券已经售罄。 (Vé vào cửa trận bóng đá đã bán hết.)
- 5 教育是实现梦想的入场券。 (Giáo dục là tấm vé vào cửa để thực hiện ước mơ.)
- 6 我们需要出示入场券才能进入会场。 (Chúng tôi cần xuất trình vé vào cửa mới có thể vào hội trường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản