入境
rù jìng
Nghĩa
- nhập cảnh
Định nghĩa
进入一个国家或地区的边境。
Đi vào biên giới của một quốc gia hoặc khu vực.
Cách dùng
动词,常指通过海关、边防检查进入他国领土。可用于旅游、商务、留学、移民等场景,常与“手续”“检查”“签证”等搭配。
Động từ, thường chỉ việc đi qua hải quan, kiểm tra biên phòng để vào lãnh thổ nước khác. Có thể dùng trong các bối cảnh du lịch, công tác, du học, nhập cư, thường kết hợp với các từ như 'thủ tục', 'kiểm tra', 'thị thực'.
Ví dụ
- 1 入境时请出示护照和签证。 (Khi nhập cảnh, xin vui lòng xuất trình hộ chiếu và thị thực.)
- 2 游客在机场办理入境手续。 (Du khách làm thủ tục nhập cảnh tại sân bay.)
- 3 他因携带违禁品被拒绝入境。 (Anh ấy bị từ chối nhập cảnh vì mang hàng cấm.)
- 4 入境后需要填写健康申报表。 (Sau khi nhập cảnh cần khai báo y tế.)
- 5 这个国家对入境人员有严格的检查。 (Quốc gia này có kiểm tra nghiêm ngặt đối với người nhập cảnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.