入学
rù xué
Nghĩa
- nhập học
Định nghĩa
指学生进入学校学习,开始接受教育。
Chỉ việc học sinh vào trường học, bắt đầu tiếp nhận giáo dục.
Cách dùng
通常用于表示新生在学期开始时进入学校,或第一次进入学校学习。也可泛指开始上学。
Thường dùng để chỉ việc học sinh mới vào trường khi bắt đầu học kỳ, hoặc lần đầu tiên vào trường học. Cũng có thể dùng chung cho việc bắt đầu đi học.
Ví dụ
- 1 九月份是每年的入学时间。 (Tháng chín là thời gian nhập học hàng năm.)
- 2 他今年七月通过考试成功入学。 (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi vào tháng bảy năm nay và nhập học thành công.)
- 3 这所学校的入学条件很严格。 (Điều kiện nhập học của trường này rất nghiêm ngặt.)
- 4 新生在入学那天要参加开学典礼。 (Sinh viên mới phải tham dự lễ khai giảng vào ngày nhập học.)
- 5 入学后,你要尽快适应新的学习环境。 (Sau khi nhập học, bạn cần nhanh chóng thích nghi với môi trường học tập mới.)
- 6 孩子到了入学年龄就应该去上学。 (Trẻ em đến tuổi đi học thì nên đến trường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.