入选
rù xuǎn
Nghĩa
- được chọn
- trúng tuyển
Định nghĩa
被选入某个名单、队伍或活动中。
Nghĩa là được chọn vào một danh sách, đội nhóm hoặc hoạt động nào đó.
Cách dùng
常用于正式场合,表示通过选拔或评定后成为其中一员。后面常接“国家队”“名单”“展览”等。
Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, biểu thị việc trở thành một thành viên sau quá trình tuyển chọn hoặc đánh giá. Phía sau thường là 'đội tuyển quốc gia', 'danh sách', 'triển lãm', v.v.
Ví dụ
- 1 他入选了国家队。 (Anh ấy được chọn vào đội tuyển quốc gia.)
- 2 这部电影入选了今年的最佳影片奖。 (Bộ phim này lọt vào danh sách giải phim hay nhất năm nay.)
- 3 她的作品入选了展览。 (Tác phẩm của cô ấy được chọn trưng bày.)
- 4 我的名字没有入选名单。 (Tên tôi không có trong danh sách được chọn.)
- 5 他凭借出色的表现入选了全明星阵容。 (Nhờ màn trình diễn xuất sắc, anh ấy được chọn vào đội hình toàn sao.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản