Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 入门

入门

rù mén

HSK 6

Nghĩa

  • nhập môn
  • vỡ lòng

Định nghĩa

入门指学习某项技能或知识的最初阶段,也指介绍基础知识(书、课程等)。

Nhập môn có nghĩa là giai đoạn ban đầu của việc học một kỹ năng hoặc kiến thức, cũng chỉ những thứ giới thiệu kiến thức cơ bản (sách, khóa học, v.v.)

Cách dùng

入门常用作动词,意思是“开始学习;学到基本方法”,也可以作名词,表示“初步知识”或“介绍入门的书/课”。作定语时修饰教材、课程等。

Nhập môn thường dùng như động từ, nghĩa là 'bắt đầu học; nắm được phương pháp cơ bản', cũng có thể dùng như danh từ, chỉ 'kiến thức sơ bộ' hoặc 'sách/khóa học giới thiệu'. Khi làm định ngữ, nó bổ nghĩa cho giáo trình, khóa học, v.v.

Ví dụ

  • 1 学习汉语入门很重要。 (Việc nhập môn khi học tiếng Trung rất quan trọng.)
  • 2 这本书是计算机入门教材。 (Cuốn sách này là giáo trình nhập môn về máy tính.)
  • 3 我已经入门了,但还需要多练习。 (Tôi đã nhập môn rồi, nhưng vẫn cần luyện tập nhiều.)
  • 4 入门课程很容易,适合初学者。 (Khóa học nhập môn rất dễ, phù hợp với người mới bắt đầu.)
  • 5 他还未入门,需要老师指导。 (Anh ấy chưa nhập môn, cần giáo viên hướng dẫn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản