Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 全

全

quán

HSK 4

Nghĩa

  • toàn bộ
  • tất cả

Định nghĩa

全:形容完整、整个、齐全,也用作副词表示完全。

全:miêu tả sự đầy đủ, toàn vẹn, trọn vẹn; cũng dùng như trạng từ chỉ sự hoàn toàn.

Cách dùng

全常用作形容词或副词,表示“整个、完全、所有”的意思,可放在名词前修饰,也可修饰动词或形容词。

全 thường dùng như tính từ hoặc trạng từ, mang nghĩa “toàn bộ, hoàn toàn, tất cả”, có thể đặt trước danh từ để bổ nghĩa, hoặc bổ nghĩa cho động từ và tính từ.

Ví dụ

  • 1 全班同学都来了。 (Tất cả học sinh trong lớp đều đến.)
  • 2 我完全同意你的看法。 (Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm của bạn.)
  • 3 这套书不全,缺了一本。 (Bộ sách này không đầy đủ, thiếu một cuốn.)
  • 4 他全身都湿透了。 (Toàn thân anh ấy ướt đẫm.)
  • 5 我们全家一起去旅行。 (Cả nhà chúng tôi cùng đi du lịch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome