Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 全体

全体

quán tǐ

HSK 5

Nghĩa

  • toàn thể
  • tất cả

Định nghĩa

群体(quantǐ)指一个集体中的所有成员或事物的全部。可作名词或副词使用。

Từ "全体" (quántǐ) chỉ tất cả các thành viên trong một tập thể hoặc toàn bộ sự vật. Có thể dùng như danh từ hoặc phó từ.

Cách dùng

通常用于正式或书面语,表示“全部、所有”。常用于动词前作状语,如“全体出席”;也可作名词,如“全体成员”。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, biểu thị "tất cả, toàn bộ". Thường đứng trước động từ làm trạng ngữ, như "全体出席" (toàn thể tham dự); cũng có thể làm danh từ, như "全体成员" (toàn thể thành viên).

Ví dụ

  • 1 全体成员都同意这个计划。 (Tất cả thành viên đều đồng ý với kế hoạch này.)
  • 2 请大家全体起立,向国旗敬礼。 (Xin mời tất cả mọi người đứng dậy, chào cờ.)
  • 3 这次会议全体参加,一个都不能少。 (Cuộc họp này tất cả đều tham dự, không thể thiếu một ai.)
  • 4 全体工作人员正在努力完成目标。 (Toàn thể nhân viên đang nỗ lực hoàn thành mục tiêu.)
  • 5 公司决定给全体员工加薪。 (Công ty quyết định tăng lương cho toàn thể nhân viên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản