全力
quán lì
Nghĩa
- toàn lực
- hết sức
Định nghĩa
全部的力量或精力。
Toàn bộ sức mạnh hoặc tâm sức.
Cách dùng
通常用作副词,修饰动词,表示“用全部力量,尽力去做”。也可以用作名词,表示“全部的力量和精力”。常与“支持、帮助、投入”等动词搭配。
Thường được dùng như trạng từ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị 'dùng toàn bộ sức lực, cố gắng hết mình'. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ 'toàn bộ sức lực và tâm trí'. Thường kết hợp với các động từ như 'ủng hộ, giúp đỡ, đầu tư' v.v.
Ví dụ
- 1 我们全力支持你的决定。 (Chúng tôi hết sức ủng hộ quyết định của bạn.)
- 2 他全力奔跑,争取第一名。 (Anh ấy chạy hết sức mình để giành vị trí thứ nhất.)
- 3 公司正在全力开发新产品。 (Công ty đang dồn toàn lực phát triển sản phẩm mới.)
- 4 我会全力帮助你完成这个项目。 (Tôi sẽ cố gắng hết mình giúp bạn hoàn thành dự án này.)
- 5 政府全力救灾,确保人民安全。 (Chính phủ huy động toàn lực cứu trợ thiên tai, đảm bảo an toàn cho người dân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản