Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 全力以赴

全力以赴

quán lì yǐ fù

HSK 7–9

Nghĩa

  • dốc toàn lực
  • hết mình

Định nghĩa

指把全部力量都投入进去,毫不保留。

Dốc toàn bộ sức lực vào việc gì đó, không giữ lại gì.

Cách dùng

用于形容做事非常努力,不遗余力。常用于工作、学习、比赛等场合。可作谓语、状语。

Dùng để hình dung việc làm gì đó rất nỗ lực, không tiếc sức. Thường dùng trong công việc, học tập, thi đấu. Có thể làm vị ngữ, trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 为了这次考试,他全力以赴地复习。 (Để kỳ thi này, anh ấy đã ôn tập hết sức mình.)
  • 2 我们一定会全力以赴,完成任务。 (Chúng tôi nhất định sẽ dốc toàn lực để hoàn thành nhiệm vụ.)
  • 3 运动员们在赛场上全力以赴,争取好成绩。 (Các vận động viên trên sân thi đấu hết mình để giành thành tích tốt.)
  • 4 公司将全力以赴支持新产品的研发。 (Công ty sẽ dốc toàn lực ủng hộ việc nghiên cứu phát triển sản phẩm mới.)
  • 5 面对困难,我们要全力以赴,而不是退缩。 (Đối mặt với khó khăn, chúng ta phải dốc hết sức, chứ không phải lùi bước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản