全局
quán jú
Nghĩa
- toàn cục
- tình hình chung
Định nghĩa
指整个局面或全部情况,强调从整体、全局出发看待问题。
Toàn bộ tình hình hoặc toàn cảnh sự việc, nhấn mạnh việc nhìn nhận vấn đề từ tổng thể và toàn cục.
Cách dùng
常用来指从整体利益出发考虑问题,与“局部”相对。常用于“全局观念”、“放眼全局”、“掌握全局”等搭配中。
Thường dùng để chỉ việc xem xét vấn đề từ lợi ích tổng thể, trái nghĩa với 'cục bộ'. Thường được dùng trong các cụm từ như 'quan điểm toàn cục', 'nhìn xa toàn cục', 'nắm bắt toàn cục'.
Ví dụ
- 1 我们要有全局观念,不能只考虑局部利益。 (Chúng ta cần có quan điểm toàn cục, không thể chỉ nghĩ đến lợi ích cục bộ.)
- 2 作为项目负责人,他必须统筹全局。 (Là người phụ trách dự án, anh ấy phải điều phối toàn cục.)
- 3 这篇报告从全局出发,分析了整个行业的发展趋势。 (Báo cáo này xuất phát từ toàn cục, phân tích xu hướng phát triển của toàn ngành.)
- 4 在制定政策时,政府需要兼顾全局和局部。 (Khi xây dựng chính sách, chính phủ cần cân nhắc cả toàn cục và cục bộ.)
- 5 他很有全局意识,总是先考虑团队的整体利益。 (Anh ấy rất có ý thức toàn cục, luôn nghĩ đến lợi ích chung của đội nhóm trước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản