Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 全心全意

全心全意

quán xīn quán yì

HSK 7–9

Nghĩa

  • toàn tâm toàn ý

Định nghĩa

形容做事专心致志,毫无保留地投入全部心思和精力。

Miêu tả việc làm việc gì đó tập trung cao độ, dốc hết tâm trí và sức lực, không giữ lại gì.

Cách dùng

用于描述人对工作、学习、感情等非常投入,毫无杂念。常作状语。

Dùng để miêu tả con người rất tập trung và dốc lòng vào công việc, học tập, tình cảm, v.v., không có tạp niệm. Thường được dùng làm trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 全心全意地爱着这个家。 (Cô ấy hết lòng yêu thương gia đình này.)
  • 2 我们要全心全意地为人民服务。 (Chúng ta phải hết lòng phục vụ nhân dân.)
  • 3 全心全意投入到科研工作中。 (Anh ấy dồn toàn tâm toàn ý vào công việc nghiên cứu khoa học.)
  • 4 老师全心全意地教导学生。 (Thầy giáo hết lòng dạy dỗ học sinh.)
  • 5 我会全心全意地支持你的决定。 (Tôi sẽ hết lòng ủng hộ quyết định của bạn.)
  • 6 他们全心全意地筹备这次活动。 (Họ dành toàn tâm toàn ý chuẩn bị sự kiện này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản