Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 全新

全新

quán xīn

HSK 5

Nghĩa

  • hoàn toàn mới

Định nghĩa

全新的,没有任何使用痕迹的;完全新的。

Hoàn toàn mới, chưa từng được sử dụng; mới hoàn toàn.

Cách dùng

通常作形容词,用来修饰名词,强调事物是全新的、没有经历过旧状态的。可以修饰具体物品,也可以修饰抽象概念,如‘开始’、‘生活’等。

Thường dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, nhấn mạnh sự vật là hoàn toàn mới, chưa trải qua trạng thái cũ. Có thể bổ nghĩa cho vật cụ thể hoặc khái niệm trừu tượng như 'bắt đầu', 'cuộc sống', v.v.

Ví dụ

  • 1 他买了一部全新的手机。 (Anh ấy đã mua một chiếc điện thoại hoàn toàn mới.)
  • 2 新的一年,我们有了全新的开始。 (Năm mới, chúng ta có một khởi đầu hoàn toàn mới.)
  • 3 搬到新城市后,她开始了全新的生活。 (Sau khi chuyển đến thành phố mới, cô ấy bắt đầu cuộc sống hoàn toàn mới.)
  • 4 这家公司推出了一个全新的产品系列。 (Công ty này đã cho ra mắt một dòng sản phẩm hoàn toàn mới.)
  • 5 我穿上这套全新的西装去参加面试。 (Tôi mặc bộ vest mới tinh này để đi phỏng vấn.)
  • 6 这个项目需要全新的思维方式。 (Dự án này cần một tư duy hoàn toàn mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản