全方位
quán fāng wèi
Nghĩa
- toàn diện
- mọi phương diện
Định nghĩa
指各个方向、各个方面;全面。
Chỉ tất cả các hướng, các khía cạnh; toàn diện.
Cách dùng
常用来形容覆盖所有方面、角度或领域的事物,如“全方位服务”、“全方位发展”。
Thường dùng để mô tả những sự vật bao phủ mọi khía cạnh, góc độ hoặc lĩnh vực, ví dụ như “dịch vụ toàn diện”, “phát triển toàn diện”.
Ví dụ
- 1 这家公司提供全方位的服务。 (Công ty này cung cấp dịch vụ toàn diện.)
- 2 我们需要全方位地考虑这个问题。 (Chúng ta cần xem xét vấn đề này một cách toàn diện.)
- 3 政府采取全方位措施促进经济发展。 (Chính phủ áp dụng các biện pháp toàn diện để thúc đẩy phát triển kinh tế.)
- 4 他对这个项目进行了全方位的分析。 (Anh ấy đã tiến hành phân tích toàn diện về dự án này.)
- 5 全方位的发展策略有助于企业成长。 (Chiến lược phát triển toàn diện giúp doanh nghiệp trưởng thành.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản