全球
quán qiú
Nghĩa
- toàn cầu
Định nghĩa
全世界;整个地球。
Toàn thế giới; toàn bộ trái đất.
Cách dùng
作形容词或副词,表示涉及整个世界的、全球范围的。常与“经济”、“变暖”、“问题”、“市场”等词搭配。
Dùng như tính từ hoặc trạng từ, biểu thị phạm vi toàn thế giới. Thường kết hợp với các từ như 'kinh tế', 'nóng lên', 'vấn đề', 'thị trường'.
Ví dụ
- 1 全球变暖是一个严重的问题。 (Sự nóng lên toàn cầu là một vấn đề nghiêm trọng.)
- 2 这家公司的产品销往全球。 (Sản phẩm của công ty này được bán trên toàn thế giới.)
- 3 全球人口正在不断增加。 (Dân số toàn cầu đang không ngừng tăng lên.)
- 4 我们要关注全球环境问题。 (Chúng ta cần quan tâm đến các vấn đề môi trường toàn cầu.)
- 5 全球经济发展迅速。 (Kinh tế toàn cầu đang phát triển nhanh chóng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản