Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 全程

全程

quán chéng

HSK 6

Nghĩa

  • toàn bộ hành trình
  • suốt quá trình

Định nghĩa

指全部路程或整个过程。

Chỉ toàn bộ quãng đường hoặc toàn bộ quá trình.

Cách dùng

作名词或副词使用,强调从起点到终点、从头到尾的完整性。

Dùng như danh từ hoặc trạng từ, nhấn mạnh tính trọn vẹn từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc, từ đầu đến cuối.

Ví dụ

  • 1 这次马拉松比赛全程42.195公里。 (Cuộc thi marathon lần này toàn bộ hành trình dài 42,195 km.)
  • 2 会议全程由主持人引导,气氛十分热烈。 (Toàn bộ quá trình cuộc họp do người dẫn chương trình hướng dẫn, bầu không khí rất sôi nổi.)
  • 3 他全程保持沉默,没有发表任何意见。 (Anh ấy giữ im lặng suốt cả quá trình, không đưa ra bất kỳ ý kiến nào.)
  • 4 我们可以提供全程服务,包括订票和住宿。 (Chúng tôi có thể cung cấp dịch vụ trọn gói cả quá trình, bao gồm đặt vé và chỗ ở.)
  • 5 这部纪录片记录了运动员训练的全程。 (Bộ phim tài liệu này ghi lại toàn bộ quá trình tập luyện của vận động viên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome