全能
quán néng
Nghĩa
- toàn năng
- toàn diện
Định nghĩa
具有各方面的才能或能力;也指无所不能。
Có tài năng hoặc năng lực về mọi mặt; cũng có nghĩa là vạn năng, làm được tất cả.
Cách dùng
形容词,用来修饰人或事物,表示拥有全面的能力或功能。常用来形容多才多艺的人、功能齐全的设备、或无所不能的神。
Là tính từ, dùng để bổ nghĩa cho người hoặc sự vật, biểu thị có năng lực hoặc chức năng toàn diện. Thường dùng để miêu tả người đa tài, thiết bị đa năng, hoặc thần thánh có quyền năng vô hạn.
Ví dụ
- 1 他是一位全能运动员,游泳、跑步、跳高都很擅长。 (Anh ấy là một vận động viên toàn năng, bơi lội, chạy, nhảy cao đều rất giỏi.)
- 2 这款全能家用机器人可以打扫、做饭、看家。 (Robot gia đình đa năng này có thể dọn dẹp, nấu ăn, trông nhà.)
- 3 上帝在信徒心中是全能的。 (Chúa trong lòng tín đồ là toàn năng.)
- 4 她是个全能型人才,既懂技术又会管理。 (Cô ấy là nhân tài toàn diện, vừa hiểu kỹ thuật lại vừa biết quản lý.)
- 5 这个手机APP是个全能工具,能翻译、能计算、能导航。 (Ứng dụng điện thoại này là công cụ đa năng, có thể dịch, tính toán, dẫn đường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản