Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 全身

全身

quán shēn

HSK 4

Nghĩa

  • toàn thân
  • khắp người

Định nghĩa

指整个身体。

Chỉ toàn bộ cơ thể, toàn thân.

Cách dùng

“全身”常作名词或副词,表示整个身体或身体的所有部位。可用于主语、宾语、状语等位置,例如“全身都湿了”、“对全身有益”、“全身发抖”等。注意不要与“全身心”(表示全部心思和精力)混淆。

“全身” thường dùng làm danh từ hoặc trạng từ, biểu thị toàn bộ cơ thể hoặc tất cả các bộ phận trên cơ thể. Có thể dùng ở vị trí chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ, v.v., ví dụ “全身都湿了”, “对全身有益”, “全身发抖” v.v. Lưu ý không nhầm lẫn với “全身心” (biểu thị toàn bộ tâm trí và sức lực).

Ví dụ

  • 1 他全身都湿透了。 (Anh ấy toàn thân ướt sũng cả rồi.)
  • 2 这种药对全身都有好处。 (Loại thuốc này có lợi cho toàn thân.)
  • 3 我全身酸痛。 (Tôi toàn thân đau nhức.)
  • 4 她全身穿着黑色的衣服。 (Cô ấy toàn thân mặc quần áo màu đen.)
  • 5 听到这个消息,他全身发抖。 (Nghe tin này, anh ấy toàn thân run rẩy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome