全身心
quán shēn xīn
Nghĩa
- dốc hết tâm sức
- toàn tâm toàn ý
Định nghĩa
形容全身心投入,竭尽全力、毫无保留地做某事,即把全部的精力和心思都放在某件事上。
Mô tả việc toàn tâm toàn ý đầu tư, dốc hết sức lực, không giữ lại gì khi làm việc gì đó, tức là dồn toàn bộ tinh lực và tâm tư vào một việc.
Cách dùng
常用作状语,修饰动词,表示做某事时投入全部的精力和心思,强调专注、忘我的状态。
Thường dùng làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị khi làm việc gì đó dồn toàn bộ tinh lực và tâm tư, nhấn mạnh trạng thái tập trung, quên mình.
Ví dụ
- 1 他全身心地投入到工作中。 (Anh ấy toàn tâm toàn ý đầu tư vào công việc.)
- 2 我们要全身心地为人民服务。 (Chúng ta phải hết lòng hết sức phục vụ nhân dân.)
- 3 她全身心地爱着这个孩子。 (Cô ấy yêu đứa trẻ này bằng cả trái tim và tâm hồn.)
- 4 你应该全身心地学习,不要分心。 (Bạn nên toàn tâm toàn ý học tập, đừng phân tâm.)
- 5 他全身心地追求自己的梦想。 (Anh ấy toàn tâm toàn ý theo đuổi ước mơ của mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản