全部
quán bù
Nghĩa
- toàn bộ
- tất cả
Định nghĩa
表示所有的、整个的,包括一切。
Biểu thị tất cả, toàn bộ, bao gồm mọi thứ.
Cách dùng
用作形容词或副词,修饰名词或动词,表示范围上的全部,无例外。
Dùng như tính từ hoặc trạng từ, bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ, biểu thị phạm vi toàn bộ, không có ngoại lệ.
Ví dụ
- 1 我把全部的钱都花光了。 (Tôi đã tiêu hết toàn bộ số tiền rồi.)
- 2 全部学生都参加了考试。 (Tất cả học sinh đều tham gia kỳ thi.)
- 3 这项工作需要全部完成才能下班。 (Công việc này cần hoàn thành toàn bộ mới được tan ca.)
- 4 他全部的力量都用在了学习上。 (Anh ấy dùng toàn bộ sức lực vào việc học.)
- 5 请把全部的文件放在这里。 (Vui lòng đặt tất cả tài liệu ở đây.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.