Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 全部

全部

quán bù

HSK 4

Nghĩa

  • toàn bộ
  • tất cả

Định nghĩa

所有的,全体。

all; whole; entire.

Cách dùng

通常用来修饰名词或作为代词,表示整体或全部

Usually used to modify nouns or as a pronoun, indicating the whole or entirety.

Ví dụ

  • 1 他把全部的钱都捐给了慈善机构。 (He donated all his money to charity.)
  • 2 你的行李全部在这里了。 (All your luggage is here.)
  • 3 我们全部人都同意了。 (All of us agreed.)
  • 4 这本书我全部看完了。 (I have finished reading this entire book.)
  • 5 请把全部文件都打印出来。 (Please print out all the documents.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản