全都
quán dōu
Nghĩa
- tất cả đều
- đều
Định nghĩa
表示所有的都包括在内,完全没有例外。用作副词,常放在动词或形容词前,强调全部、都。
Biểu thị tất cả đều được bao gồm, hoàn toàn không có ngoại lệ. Dùng như trạng từ, thường đặt trước động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh toàn bộ, đều.
Cách dùng
常用于句子的谓语前,修饰动词或形容词,表示整体的范围。可以和‘都’连用,但‘全都’本身已包含‘都’的意思,语气更强。常用来总结或强调,例如在列举后使用。
Thường dùng trước vị ngữ trong câu, bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, biểu thị phạm vi toàn thể. Có thể kết hợp với '都' nhưng '全都' bản thân đã bao hàm ý nghĩa của '都', ngữ khí mạnh hơn. Thường dùng để tổng kết hoặc nhấn mạnh, ví dụ sau khi liệt kê.
Ví dụ
- 1 我们班的学生全都来了。 (Tất cả học sinh trong lớp chúng tôi đều đã đến.)
- 2 这些书全都是我买的。 (Những quyển sách này tất cả đều do tôi mua.)
- 3 她说的全都对。 (Cô ấy nói tất cả đều đúng.)
- 4 冰箱里的食物全都变质了。 (Thức ăn trong tủ lạnh đều đã hỏng hết.)
- 5 大家全都同意这个计划。 (Mọi người đều đồng ý với kế hoạch này.)
- 6 我全都知道了。 (Tôi đã biết hết tất cả.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản