Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 全面

全面

quán miàn

HSK 5

Nghĩa

  • toàn diện

Định nghĩa

指各个方面都涉及到,没有遗漏;全部的面。

Chỉ việc bao quát tất cả các mặt, không bỏ sót; toàn bộ các bề mặt.

Cách dùng

全面”常用作形容词或副词,表示在思考、处理问题时涵盖所有方面,而非片面或局部。可用于描述计划、分析、改革、了解等。

全面” thường được dùng như tính từ hoặc trạng từ, biểu thị việc bao quát mọi khía cạnh khi suy nghĩ, xử lý vấn đề, không phiến diện hoặc cục bộ. Có thể dùng để miêu tả kế hoạch, phân tích, cải cách, hiểu biết, v.v.

Ví dụ

  • 1 我们要全面地分析问题。 (Chúng ta cần phân tích vấn đề một cách toàn diện.)
  • 2 这个计划很全面。 (Kế hoạch này rất toàn diện.)
  • 3 政府采取了一系列全面的改革措施。 (Chính phủ đã áp dụng một loạt các biện pháp cải cách toàn diện.)
  • 4 他对这个项目有全面的了解。 (Anh ấy có hiểu biết toàn diện về dự án này.)
  • 5 公司需要全面考虑员工的需求。 (Công ty cần xem xét toàn diện nhu cầu của nhân viên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản