Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 1

Nghĩa

  • tám

Định nghĩa

数字,七加一所得的数。

Số tám, số sau bảy và trước chín.

Cách dùng

表示数量,常用在数字、日期、年龄、数量等场合。也可作为序数词使用。

Dùng để chỉ số lượng, thường dùng trong số đếm, ngày tháng, tuổi tác, số lượng. Cũng có thể dùng như số thứ tự.

Ví dụ

  • 1 我有个苹果。 (Tôi có tám quả táo.)
  • 2 现在是点。 (Bây giờ là tám giờ.)
  • 3 岁了。 (Cậu ấy tám tuổi.)
  • 4 我们个人一起去。 (Tám người chúng tôi cùng đi.)
  • 5 这本书的第页很重要。 (Trang thứ tám của cuốn sách này rất quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản