八卦
bā guà
Nghĩa
- chuyện tầm phào
- buôn chuyện
- bát quái
Định nghĩa
八卦有两个主要意思:一指中国古代哲学中的八种基本图形,源自《易经》,代表天地万物;二指现代口语中的传闻、隐私或闲聊,尤其指娱乐圈的八卦新闻。
Bát quái có hai nghĩa chính: một là tám biểu đồ cơ bản trong triết học cổ đại Trung Quốc, bắt nguồn từ Kinh Dịch, đại diện cho thiên địa vạn vật; hai là trong khẩu ngữ hiện đại, chỉ tin đồn, chuyện riêng tư hoặc tán gẫu, đặc biệt là tin tức giải trí.
Cách dùng
八卦作为名词时,常指《易经》中的八种卦象;作为口语动词或名词时,表示谈论或传播别人的私事、娱乐圈新闻等。使用时注意语境,正式场合多指卦象,日常口语多指闲聊。
Khi 'bát quái' là danh từ, thường chỉ tám quẻ trong Kinh Dịch; khi là động từ hoặc danh từ trong khẩu ngữ, biểu thị việc bàn tán hoặc lan truyền chuyện riêng tư của người khác, tin tức giải trí. Khi sử dụng cần chú ý ngữ cảnh: trong văn cảnh trang trọng thường chỉ quẻ bói, trong giao tiếp hàng ngày thường chỉ chuyện phiếm.
Ví dụ
- 1 他特别喜欢看八卦新闻,每天都要刷手机。 (Anh ấy đặc biệt thích xem tin tức bát quái, ngày nào cũng lướt điện thoại.)
- 2 别在背后八卦别人,这样很不礼貌。 (Đừng đứng sau lưng buôn chuyện về người khác, như vậy rất bất lịch sự.)
- 3 我最近在研究《易经》的八卦理论。 (Gần đây tôi đang nghiên cứu lý thuyết bát quái trong Kinh Dịch.)
- 4 几个同事聚在一起就开始八卦公司里的绯闻。 (Mấy đồng nghiệp tụ lại là bắt đầu bàn tán những chuyện phiếm trong công ty.)
- 5 八卦不仅指聊天,也可以指那些未经证实的传闻。 (Bát quái không chỉ chỉ việc tán gẫu, mà còn có thể chỉ những tin đồn chưa được xác thực.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.