八成
bā chéng
Nghĩa
- tám mươi phần trăm
- chắc là
Định nghĩa
表示概率或比例。作副词时,指有很大的可能性,相当于“很可能”;作数量词时,指百分之八十。
Biểu thị xác suất hoặc tỉ lệ. Khi làm phó từ, chỉ khả năng rất lớn, tương đương với 'rất có thể'; khi làm số từ, chỉ 80 phần trăm.
Cách dùng
常用于口语中表示推测,带有较强的肯定语气。也可用于描述物品的成色或比例,如“八成新”。
Thường dùng trong khẩu ngữ để suy đoán, mang sắc thái khẳng định khá mạnh. Cũng dùng để miêu tả độ mới của đồ vật hoặc tỉ lệ, như 'tám phần mới'.
Ví dụ
- 1 他八成不会来了。 (Anh ấy chắc là sẽ không đến nữa.)
- 2 这件事八成是他干的。 (Việc này chắc là do anh ta làm.)
- 3 现在八成的人都在用手机上网。 (Hiện tại tám mươi phần trăm người đều dùng điện thoại để lên mạng.)
- 4 这件衣服八成新。 (Cái áo này còn khá mới.)
- 5 我八成是忘记关门了。 (Tôi chắc là quên đóng cửa rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản