Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 公

公

gōng

HSK 6

Nghĩa

  • công cộng
  • công bằng
  • đực (con vật)

Định nghĩa

“公”是一个多义字,可表示公共、共同的,也指雄性的(动物),古代五等爵位的第一等,还用于对年长男性的尊称,也有公平、公正的意思。

“公” là một chữ đa nghĩa, có thể biểu thị công cộng, chung; cũng chỉ giống đực (động vật); là tước vị cao nhất trong ngũ tước thời cổ; còn dùng để tôn xưng người đàn ông lớn tuổi; cũng có nghĩa là công bằng, chính trực.

Cách dùng

该字在口语中单独使用不常见,多作为构词语素出现在名词或形容词中,如“公共”“公鸡”“公爵”“公正”。在某些固定短语中可单独使用,如“公说公有理”。使用时需根据上下文理解其不同含义。

Chữ này trong khẩu ngữ ít dùng đơn lẻ, thường xuất hiện với vai trò thành tố cấu tạo từ trong danh từ hoặc tính từ, như “公共”, “公鸡”, “公爵”, “公正”. Trong một số cụm từ cố định có thể dùng đơn lẻ, như “公说公有理”. Khi sử dụng cần hiểu nghĩa khác nhau theo ngữ cảnh.

Ví dụ

  • 1 这座公园是免费的,任何人都可以进来。(Công viên này miễn phí, ai cũng có thể vào.)
  • 2 公鸡每天早晨都会打鸣。(Gà trống mỗi sáng đều gáy.)
  • 3 这位老公公今年已经九十岁了。(Ông lão này năm nay đã chín mươi tuổi.)
  • 4 公爵的头衔在欧洲历史上很重要。(Tước vị công tước rất quan trọng trong lịch sử châu Âu.)
  • 5 经理在处理这件事上很公正。(Người quản lý xử lý việc này rất công chính.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome