Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 公主

公主

gōng zhǔ

HSK 6

Nghĩa

  • công chúa

Định nghĩa

公主是君主(如国王、皇帝)的女儿或姐妹等王室女性的称呼。

Công chúa là cách gọi dành cho con gái hoặc chị/em gái của quân chủ (vua, hoàng đế...), tức phụ nữ hoàng tộc.

Cách dùng

该词通常用于指代王室的女性成员,尤其是在童话和古代故事中。也常用作对小女孩的昵称或比喻。

Từ này thường dùng để chỉ thành viên nữ của hoàng tộc, đặc biệt trong truyện cổ tích và truyện cổ. Cũng thường dùng như cách gọi thân mật cho bé gái hoặc dùng để ví von.

Ví dụ

  • 1 她是一位真正的公主,住在华丽的城堡里。 (Cô ấy là một công chúa thực sự, sống trong lâu đài tráng lệ.)
  • 2 小公主今天穿了一条漂亮的裙子。 (Công chúa nhỏ hôm nay mặc một chiếc váy xinh đẹp.)
  • 3 这个故事讲述了一位勇敢的公主拯救了王国。 (Câu chuyện này kể về một nàng công chúa dũng cảm đã cứu vương quốc.)
  • 4 爸爸给女儿买了一个公主蛋糕。 (Bố mua cho con gái một chiếc bánh công chúa.)
  • 5 在童话里,公主最后和王子结婚了。 (Trong truyện cổ tích, công chúa cuối cùng kết hôn với hoàng tử.)
  • 6 她在家就像个小公主,什么家务都不做。 (Ở nhà cô ấy như một tiểu thư, chẳng làm việc nhà gì cả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome