Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 公交车

公交车

gōng jiāo chē

HSK 2

Nghĩa

  • xe buýt

Định nghĩa

指公共汽车,是一种供公众乘坐的交通工具,通常在城市内按固定路线行驶,有固定的停靠站点。

Chỉ xe buýt, là phương tiện giao thông công cộng, thường chạy theo tuyến cố định trong thành phố, có điểm dừng cố định.

Cách dùng

公交车”是“公共汽车”的口语化简称,常用于日常对话中。可以指单辆公共汽车,也可以泛指公交系统。通常搭配动词“坐”“乘”“等”等。

"公交车" là cách nói tắt thông tục của "公共汽车" (xe buýt công cộng), thường dùng trong hội thoại hàng ngày. Có thể chỉ một chiếc xe buýt cụ thể hoặc hệ thống xe buýt nói chung. Thường kết hợp với các động từ như "坐" (ngồi/đi), "乘" (đi), "等" (đợi).

Ví dụ

  • 1 我每天坐公交车上班。 (Tôi đi làm bằng xe buýt mỗi ngày.)
  • 2 公交车来了,快点上车! (Xe buýt đến rồi, nhanh lên xe đi!)
  • 3 请问这路公交车去火车站吗? (Cho hỏi tuyến xe buýt này có đi đến ga tàu hỏa không?)
  • 4 今天公交车很挤,我等了三趟才上去。 (Hôm nay xe buýt rất đông, tôi đợi ba chuyến mới lên được.)
  • 5 你别在公交车上看手机,容易头晕。 (Anh đừng xem điện thoại trên xe buýt, dễ bị chóng mặt.)
  • 6 晚上最后一班公交车是十点半。 (Chuyến xe buýt cuối cùng vào buổi tối là 10 giờ rưỡi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản