Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 公仆

公仆

gōng pú

HSK 7–9

Nghĩa

  • công bộc

Định nghĩa

指为公众服务的人,特指政府官员等公职人员。

Người phục vụ công chúng, đặc biệt là quan chức và những người làm việc trong bộ máy nhà nước.

Cách dùng

这个词常用于政治或正式语境,强调公职人员要为人民服务,而不是当官做老爷。

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc trang trọng, nhấn mạnh rằng những người giữ chức vụ công phải phục vụ nhân dân, chứ không phải làm quan cách mạng.

Ví dụ

  • 1 人民公仆为人民服务。 (Người đầy tớ của nhân dân phục vụ nhân dân.)
  • 2 他是一位全心全意为人民服务的公仆。 (Anh ấy là một công bộc hết lòng phục vụ nhân dân.)
  • 3 作为国家的公仆,我们必须廉洁奉公。 (Là công bộc của đất nước, chúng ta phải thanh liêm, tận tụy với công việc chung.)
  • 4 官员们应该时刻记住自己是人民的公仆,而不是特权阶层。 (Các quan chức nên luôn nhớ rằng mình là công bộc của nhân dân, chứ không phải tầng lớp đặc quyền.)
  • 5 领导干部要真正成为人民的公仆,而不是高高在上的官老爷。 (Cán bộ lãnh đạo cần thực sự trở thành công bộc của nhân dân, chứ không phải là quan cách mạng ngồi trên cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản