公众
gōng zhòng
Nghĩa
- công chúng
Định nghĩa
指社会上大多数的人;大众。
Chỉ phần lớn mọi người trong xã hội; công chúng.
Cách dùng
‘公众’通常用作名词,表示群体,不指具体个人。常与‘利益’、‘安全’、‘形象’等词搭配,也用于‘公众人物’、‘公众场合’等复合词中。
'公众' thường được dùng như danh từ, chỉ một tập thể, không chỉ cá nhân cụ thể. Thường kết hợp với các từ như 'lợi ích', 'an toàn', 'hình ảnh', và cũng dùng trong các từ ghép như 'nhân vật của công chúng', 'nơi công cộng'.
Ví dụ
- 1 政府应该保护公众的利益。 (Chính phủ nên bảo vệ lợi ích của công chúng.)
- 2 这些信息对公众非常重要。 (Những thông tin này rất quan trọng đối với công chúng.)
- 3 公众场合请勿吸烟。 (Xin đừng hút thuốc ở nơi công cộng.)
- 4 他是公众人物,言行要谨慎。 (Anh ấy là người của công chúng, lời nói và hành động cần thận trọng.)
- 5 这项政策引起了公众的广泛讨论。 (Chính sách này đã gây ra cuộc thảo luận rộng rãi trong công chúng.)
- 6 公众对食品安全问题非常担忧。 (Công chúng rất lo lắng về vấn đề an toàn thực phẩm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản