公共
gōng gòng
Nghĩa
- công cộng
Định nghĩa
表示属于社会的、公有公用的。
Biểu thị thuộc về xã hội, chung cho mọi người, dùng chung.
Cách dùng
‘公共’是形容词,常放在名词前,表示事物属于全社会或供大家共同使用,例如‘公共汽车’、‘公共场所’。
'公共' là tính từ, thường đặt trước danh từ, biểu thị sự vật thuộc về toàn xã hội hoặc được mọi người cùng sử dụng, ví dụ 'xe buýt công cộng', 'nơi công cộng'.
Ví dụ
- 1 公共汽车站有很多人。 (Trạm xe buýt công cộng có rất nhiều người.)
- 2 我们应该爱护公共财产。 (Chúng ta nên bảo vệ tài sản công cộng.)
- 3 公共场所禁止吸烟。 (Cấm hút thuốc ở nơi công cộng.)
- 4 公共图书馆免费开放。 (Thư viện công cộng mở cửa miễn phí.)
- 5 政府的资金来自公共税收。 (Ngân sách của chính phủ đến từ thuế công cộng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản