Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 公关

公关

gōng guān

HSK 7–9

Nghĩa

  • quan hệ công chúng

Định nghĩa

公关是公共关系的简称,指组织与公众之间的沟通和关系管理。

公关 là tên viết tắt của quan hệ công chúng, chỉ việc giao tiếp và quản lý mối quan hệ giữa tổ chức và công chúng.

Cách dùng

公关作为名词使用,可以指公共关系这一概念,也可以指从事公共关系工作的人员。在商业和媒体领域常见。

公关 được dùng như danh từ, có thể chỉ khái niệm quan hệ công chúng, hoặc chỉ người làm công việc quan hệ công chúng. Thường thấy trong lĩnh vực kinh doanh và truyền thông.

Ví dụ

  • 1 这家公司非常重视公关工作。 (Công ty này rất coi trọng công tác quan hệ công chúng.)
  • 2 她是一名出色的公关经理。 (Cô ấy là một giám đốc quan hệ công chúng xuất sắc.)
  • 3 公关活动需要精心策划。 (Các hoạt động PR cần được lên kế hoạch cẩn thận.)
  • 4 在危机时刻,公关策略至关重要。 (Trong thời điểm khủng hoảng, chiến lược PR là rất quan trọng.)
  • 5 我们公司聘请了一家公关公司来处理媒体关系。 (Công ty chúng tôi đã thuê một công ty PR để xử lý mối quan hệ truyền thông.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản