公办
gōng bàn
Nghĩa
- công lập
- do nhà nước quản lý
Định nghĩa
指由政府或集体出资创办和管理的(学校、机构等)。
Chỉ các trường học, cơ quan... do chính phủ hoặc tập thể góp vốn thành lập và quản lý.
Cách dùng
用于形容学校、医院等公共机构,强调其所有制性质和经费来源,常与“民办”相对。
Dùng để miêu tả các cơ quan công cộng như trường học, bệnh viện, nhấn mạnh tính chất sở hữu và nguồn kinh phí, thường đối lập với "dân lập" (mínbàn).
Ví dụ
- 1 这是一所公办学校。 (Đây là một trường học công lập.)
- 2 公办医院收费相对较低。 (Bệnh viện công lập có mức phí tương đối thấp.)
- 3 很多家长选择公办幼儿园。 (Nhiều phụ huynh chọn trường mẫu giáo công lập.)
- 4 公办机构的工作人员属于国家编制。 (Nhân viên của các cơ quan công lập thuộc biên chế nhà nước.)
- 5 他们计划将这家公司从公办转为民营。 (Họ dự định chuyển công ty này từ công lập sang tư nhân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.