Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 公务

公务

gōng wù

HSK 7–9

Nghĩa

  • công vụ

Định nghĩa

指公家的事务,即国家或集体的事务,与私人事务相对。

Chỉ công việc của nhà nước hoặc tập thể, đối lập với việc riêng tư.

Cách dùng

“公务”通常用于正式场合,指政府机关、企事业单位等公共机构的工作事务。常与“办理、处理、执行”等动词搭配,也可作定语,如“公务人员”。

“公务” thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ công việc của các cơ quan công quyền, đơn vị sự nghiệp, doanh nghiệp nhà nước. Thường kết hợp với các động từ như “办理, 处理, 执行”, và có thể làm định ngữ, ví dụ “公务人员”.

Ví dụ

  • 1 他因公务繁忙,经常加班到深夜。 (Anh ấy vì công vụ bận rộn, thường tăng ca đến khuya.)
  • 2 这次出差是去北京处理公务。 (Chuyến công tác lần này là đến Bắc Kinh để xử lý công vụ.)
  • 3 公务人员应当廉洁奉公。 (Cán bộ công chức nên liêm khiết, tận tụy với công việc.)
  • 4 请不要在办公时间办私事,影响公务。 (Xin đừng làm việc riêng trong giờ hành chính, ảnh hưởng đến công vụ.)
  • 5 公司规定,公务用餐不能饮酒。 (Quy định của công ty, trong bữa ăn công vụ không được uống rượu.)
  • 6 他利用公务之便谋取私利,最后被查处。 (Anh ta lợi dụng chức vụ công để mưu lợi riêng, cuối cùng bị điều tra xử lý.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome