Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 公务员

公务员

gōng wù yuán

HSK 5

Nghĩa

  • công chức

Định nghĩa

公务员是指依法履行公职、纳入国家行政编制、由国家财政负担工资福利的工作人员。

Công chức là người làm việc thực hiện công vụ theo pháp luật, được biên chế trong bộ máy hành chính nhà nước, và được hưởng lương cùng phúc lợi từ ngân sách nhà nước.

Cách dùng

公务员”通常用于指代在政府部门或公共机构工作的人员,强调其正式编制和国家财政供养的性质。在日常语境中,常用来指通过考试录用、拥有稳定职业的政府工作人员。

公务员” thường dùng để chỉ những người làm việc trong cơ quan chính phủ hoặc tổ chức công, nhấn mạnh tính biên chế chính thức và được nhà nước trả lương. Trong ngữ cảnh hàng ngày, thường dùng để chỉ nhân viên nhà nước được tuyển dụng qua kỳ thi và có nghề nghiệp ổn định.

Ví dụ

  • 1 他是一名公务员,在税务局工作。 (Anh ấy là một công chức, làm việc tại sở thuế.)
  • 2 每年都有很多人参加公务员考试。 (Mỗi năm có rất nhiều người tham gia kỳ thi công chức.)
  • 3 公务员的工资虽然不高,但福利很好。 (Lương của công chức tuy không cao, nhưng phúc lợi rất tốt.)
  • 4 她通过努力考上了公务员。 (Cô ấy đã thi đỗ công chức nhờ nỗ lực.)
  • 5 公务员必须遵守国家法律法规。 (Công chức phải tuân thủ pháp luật và quy định của nhà nước.)
  • 6 很多大学生毕业后想当公务员。 (Nhiều sinh viên sau khi tốt nghiệp muốn làm công chức.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản