公司
gōng sī
Nghĩa
- công ty
Định nghĩa
指依法成立,以营利为目的的企业组织。
Là tổ chức doanh nghiệp được thành lập hợp pháp, với mục đích kinh doanh sinh lời.
Cách dùng
“公司”用于指称商业组织,常作主语或宾语,可加名称或类型,如“有限公司”、“股份公司”等。
“公司” dùng để chỉ tổ chức kinh doanh, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, có thể thêm tên hoặc loại hình như “công ty TNHH”, “công ty cổ phần”...
Ví dụ
- 1 这家公司很大。 (Công ty này rất lớn.)
- 2 他在一家外国公司工作。 (Anh ấy làm việc tại một công ty nước ngoài.)
- 3 公司明天要开会。 (Ngày mai công ty phải họp.)
- 4 我们公司主要生产电子产品。 (Công ty chúng tôi chủ yếu sản xuất sản phẩm điện tử.)
- 5 她决定自己开一家公司。 (Cô ấy quyết định tự mở một công ty.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.